di hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thi thể, hài cốt: "di hình" là từ dùng để chỉ thi thể hoặc hài cốt của người đã chết, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Di hình của vị anh hùng được đưa về an táng tại quê nhà. (Thi thể của vị anh hùng được đưa về chôn cất tại quê nhà.)
- Sau nhiều năm, di hình của ông cụ vẫn được giữ gìn cẩn thận trong khu lăng mộ gia đình. (Sau nhiều năm, hài cốt của ông cụ vẫn được giữ gìn cẩn thận trong khu lăng mộ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "di hình bất hoại": thi thể không bị phân hủy.
- Theo truyền thuyết, di hình của vị thiền sư ấy vẫn bất hoại sau hàng trăm năm. (Theo truyền thuyết, thi thể của vị thiền sư ấy vẫn không bị phân hủy sau hàng trăm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Di hài (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thi thể, hài cốt người đã khuất.
- Di hài của các liệt sĩ đã được tìm thấy. (Thi thể của các liệt sĩ đã được tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Thi thể: xác chết.
- Hài cốt: phần xương còn lại sau khi chết.
- Di cốt: hài cốt (cách nói trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Di hình" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, tôn kính. Từ này thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản cổ hoặc khi nói về những nhân vật lịch sử, anh hùng. Trong giao tiếp thông thường, người ta ít sử dụng từ này.
- Cũng như di hài